巾
cái khăn
- Pinyin
- jīn
- Hán Việt
- Cân
- Số nét
- 3
- Số thứ tự
- 50 / 214
Bộ hay gặp thứ 52 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 帮bānggiúp, giúp đỡ
- 带dàimang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực
- 常chángthường, thường xuyên
- 市shìthành phố; chợ (市场)
- 幅fúlượng từ: bức (tranh, ảnh, bản đồ), tấm (vải); khổ, bề rộng; biên độ (幅度)
- 帅shuàiđẹp trai, phong độ; (khẩu ngữ) ngầu, đẹp; nguyên soái, tướng chỉ huy; họ Soái
- 布bùvải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố
- 幢chuángbanner