Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
市thị
- shì
thành phố; chợ (市场)
Kết quả
- 市shìTHỊthành phố; chợ (市场)TOCFL 1
- 市场shì chǎngTHỊ TRƯỜNGchợ; thị trườngHSK 4 · TOCFL 1
- 市区shì qūTHỊ KHUnội thành, khu trung tâm thành phốTOCFL 2
- 市民shì mínTHỊ DÂNthị dân, người dân thành phốTOCFL 4
- 市立shì lìmunicipal; city; city-runTOCFL 4
- 市长shì zhǎngmayorTOCFL 3
- 市面shì miànthe marketplace (i.e. the world of business and commerce)TOCFL 5
- 市容shì róngappearance of a cityTOCFL 5
- 市场经济shì chǎng jīng jìmarket economy
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.