Bỏ qua, tới nội dung

幢

chuángㄔㄨㄤˊ

Phồn thể: 幢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩachuáng(lượng từ)

banner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhuàng(lượng từ)

classifier for buildings; carriage curtain (old)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét