Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
布bố
- bù HSK 5
vải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố
Kết quả
- 布bùBỐvải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bốHSK 5 · TOCFL 3
- 布告bù gàoposting on a bulletin board; notice; bulletin; to announceHSK 6 · TOCFL 4
- 布局bù júarrangement; composition; layout; opening (chess jargon)HSK 6
- 布置bù zhìto put in order; to arrange; to decorate; to fix up; to deployHSK 6 · TOCFL 3
- 布满bù mǎnto be covered with; to be filled with
- 布告栏bù gào lánTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.