布
bùㄅㄨˋ
Hán Việt: BỐ
Phồn thể: 佈
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g, từ khu biệt, tên người)
vải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố
Hay gặp: 宣布 (tuyên bố), 发布 (công bố, phát hành), 布置 (bố trí), 分布 (phân bố).
Ví dụ
这块布可以做一条裙子。
zhè kuài bù kě yǐ zuò yì tiáo qún zǐ.
Mảnh vải này có thể may một chiếc váy.
会场已经布置好了。
huì chǎng yǐ jīng bù zhì hǎo le.
Hội trường đã được bố trí xong.
公司发布了一款新手机。
gōng sī fā bù le yì kuǎn xīn shǒu jī.
Công ty đã ra mắt một mẫu điện thoại mới.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐ · 5 nét
vải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố
Từ liên quan
- 宣布 xuān bù — tuyên bố, công bố
- 公布 gōng bù — công bố, công khai
- 分布 fēn bù — phân bố; rải rác
- 发布 fā bù — phát hành, công bố, đưa ra (tin tức, thông báo, sản phẩm)
- 布置 bù zhì — to put in order; to arrange; to decorate; to fix up; to deploy
- 瀑布 pù bù — waterfall
- 遍布 biàn bù — to cover the whole (area); to be found throughout
- 布局 bù jú — arrangement; composition; layout; opening (chess jargon)