竹⺮
tre trúc
- Pinyin
- zhú
- Hán Việt
- Trúc
- Số nét
- 6
- Số thứ tự
- 118 / 214
Bộ hay gặp thứ 31 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 第dìtiền tố chỉ số thứ tự: thứ…
- 笑xiàocười; cười nhạo
- 等děngđợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi
- 笔bǐbút; nét (chữ Hán); lượng từ: khoản (tiền), món (giao dịch)
- 算suàntính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)
- 篇piānlượng từ: bài (văn, báo, luận văn), thiên; trang (giấy)
- 管guǎnquản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp
- 答dátrả lời, đáp