Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
等đẳng
- děng HSK 4
đợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi
Kết quả
- 等děngĐẲNGđợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khiHSK 4 · TOCFL 1
- 等到děng dàoĐẲNG ĐÁOđợi đến khi, chờ tới lúc; đợi đượcTOCFL 2
- 等待děng dàiĐẲNG ĐÃIchờ đợi, đợiHSK 5 · TOCFL 3
- 等候děng hòuĐẲNG HẬUchờ, đợi (trang trọng)HSK 5 · TOCFL 5
- 等于děng yúĐẲNG Ưbằng (toán); tương đương với, chẳng khác gìHSK 5 · TOCFL 4
- 等级děng jígrade; rank; statusHSK 6 · TOCFL 4
- 等价děng jiàequal; equal in value; equivalentTOCFL 5
- 等等děng děnget cetera; and so on ...; wait a minute!; hold on!TOCFL 2
- 等不及děng bù jícan't waitTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.