立
đứng
- Pinyin
- lì
- Hán Việt
- Lập
- Số nét
- 5
- Số thứ tự
- 117 / 214
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 站zhànđứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)
- 亲qīnruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân
- 立lìsurname Li
- 端duānend; extremity; item; port; to hold sth level with both hands; to carry; regular
- 竖shùvariant of 竖
- 章zhāngsurname Zhang
- 竟jìngunexpectedly; actually; to go so far as to; indeed