Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
算toán
- suàn HSK 4
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)
Kết quả
- 算suànTOÁNtính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)HSK 4 · TOCFL 1
- 算了suàn lelet it be; let it pass; forget about itHSK 6 · TOCFL 3
- 算是suàn shìconsidered to be; at lastTOCFL 4
- 算数suàn shùto count numbers; to keep to one's word; to hold (i.e. to remain valid); to count (i.e. to be important)HSK 6
- 算计suàn jito reckon; to calculate; to plan; to expect; to scheme
- 算盘suàn pánabacus; plan; scheme
- 算账suàn zhàng(accounting) to balance the books; to do the accounts; (fig.) to settle an account; to get one's revenge
- 算帐suàn zhàngTOCFL 4
- 算命suàn mìngfortune-telling; to tell fortuneTOCFL 5
- 算术suàn shùarithmeticTOCFL 5
- 算起来suàn qǐ láito calculate; to estimate; in total; all toldTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.