米
gạo
- Pinyin
- mǐ
- Hán Việt
- Mễ
- Số nét
- 6
- Số thứ tự
- 119 / 214
Bộ hay gặp thứ 32 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 米mǐgạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)
- 糖tángđường; kẹo
- 粗cūto, thô (vật hình trụ: dây, cây…); thô ráp; cẩu thả, sơ ý; thô lỗ
- 糟zāotệ, hỏng, hỏng bét; rối tinh; bã rượu
- 粉fěnpowder; cosmetic face powder; food prepared from starch; noodles or pasta made from any kind of flour; to turn to powder; (dialect) to whitewash; white; pink; (suffix) fan (abbr. for 粉丝); to be a fan of
- 粒lìlượng từ: hạt, viên (vật nhỏ tròn: hạt gạo, viên thuốc, hạt đậu); hạt
- 粘niánvariant of 黏
- 粥yùused in 荤粥