Bỏ qua, tới nội dung

答

dáㄉㄚˊ

Hán Việt: ĐÁP

Phồn thể: 答

HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩadá(động từ)

trả lời, đáp

Ví dụ

  • 这道题我答错了。

    zhè dào tí wǒ dá cuò le.

    Câu này tôi trả lời sai rồi.

  • 老师问的问题,他一个也答不上来。

    lǎo shī wèn de wèn tí, tā yí gè yě dá bú shàng lái.

    Câu hỏi của thầy, cậu ấy không trả lời được câu nào.

  • 请把答案写在答题卡上。

    qǐng bǎ dá àn xiě zài dá tí kǎ shàng.

    Hãy viết đáp án lên phiếu trả lời.

Từ hay nhầm

  • 答 (dā) — Cùng chữ: dá là trả lời (回答); dā dùng trong 答应 (nhận lời).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadā(động từ)

đáp, nhận lời (đọc dā, trong 答应, 答理)

Ví dụ

  • 他答应明天来帮忙。

    tā dā ying míng tiān lái bāng máng.

    Anh ấy đã nhận lời mai đến giúp.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁP · 12 nét

đáp, nhận lời (đọc dā, trong 答应, 答理)