单调
dān diàoㄉㄢ ㄉㄧㄠˋ
Hán Việt: ĐƠN ĐIỆU
Phồn thể: 單調
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
đơn điệu, tẻ nhạt
Trái nghĩa: 丰富多彩.
Ví dụ
每天都做一样的工作,太单调了。
měi tiān dōu zuò yí yàng de gōng zuò, tài dān diào le.
Ngày nào cũng làm một việc giống nhau, đơn điệu quá.
房间的颜色有点儿单调。
fáng jiān de yán sè yǒu diǎn er dān diào.
Màu sắc căn phòng hơi đơn điệu.
退休以后,他的生活并不单调。
tuì xiū yǐ hòu, tā de shēng huó bìng bù dān diào.
Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của ông ấy không hề tẻ nhạt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 菜单 cài dān — thực đơn; menu (máy tính)
- 孤单 gū dān — cô đơn, lẻ loi, đơn độc
- 单位 dān wèi — đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc, đơn vị công tác
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 单纯 dān chún — đơn thuần, ngây thơ, trong sáng; đơn giản, chỉ (đơn thuần)
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 床单 chuáng dān — ga trải giường, khăn trải giường