淘气
táo qìㄊㄠˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 淘氣
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
naughty; mischievous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
táo qìㄊㄠˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 淘氣
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
naughty; mischievous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức