声调
shēng diàoㄕㄥ ㄉㄧㄠˋ
Hán Việt: THANH ĐIỆU
Phồn thể: 聲調
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
thanh điệu; giọng, ngữ điệu
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
汉语有四个声调。
hàn yǔ yǒu sì gè shēng diào.
Tiếng Trung có bốn thanh điệu.
你的声调不太准。
nǐ de shēng diào bú tài zhǔn.
Thanh điệu của bạn chưa chuẩn lắm.
越南语的声调比汉语多。
yuè nán yǔ de shēng diào bǐ hàn yǔ duō.
Tiếng Việt có nhiều thanh điệu hơn tiếng Trung.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu