协调
xié tiáoㄒㄧㄝˊ ㄊㄧㄠˊ
Hán Việt: HIỆP ĐIỀU
Phồn thể: 協調
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ, tính từ, phó tính từ, danh tính từ)
điều phối, phối hợp; hài hòa, cân đối
Ví dụ
这件事需要各部门协调。
zhè jiàn shì xū yào gè bù mén xié tiáo.
Việc này cần các phòng ban phối hợp.
她负责协调工作安排。
tā fù zé xié tiáo gōng zuò ān pái.
Cô ấy phụ trách điều phối sắp xếp công việc.
房间的颜色很协调。
fáng jiān de yán sè hěn xié tiáo.
Màu sắc căn phòng rất hài hòa.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆP · 6 nét
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu
Từ liên quan
- 协议 xié yì — hiệp định, thỏa thuận; giao thức
- 协会 xié huì — an association; a society
- 协助 xié zhù — to provide assistance; to aid
- 协商 xié shāng — to consult with; to talk things over; agreement
- 妥协 tuǒ xié — to compromise; to reach terms; a compromise
- 齐心协力 qí xīn xié lì — to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one