Bỏ qua, tới nội dung

调节

tiáo jiéㄊㄧㄠˊ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 調節

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to adjust; to regulate; to harmonize; to reconcile (accountancy etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)