故意
gù yìㄍㄨˋ ㄧˋ
Hán Việt: CỐ Ý
Phồn thể: 故意
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
cố ý, cố tình
Câu xin lỗi rất hay gặp: 我不是故意的。
Ví dụ
对不起,我不是故意的。
duì bù qǐ, wǒ bú shì gù yì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
他故意不接我的电话。
tā gù yì bù jiē wǒ de diàn huà.
Anh ta cố tình không nghe điện thoại của tôi.
小猫故意把杯子推到地上。
xiǎo māo gù yì bǎ bēi zi tuī dào dì shàng.
Con mèo cố tình đẩy cái cốc rơi xuống đất.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 9 nét
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 故事 gù shi — câu chuyện, truyện
- 缘故 yuán gù — duyên cớ; nguyên do; lý do
- 事故 shì gù — sự cố, tai nạn
- 故障 gù zhàng — malfunction; breakdown; defect; shortcoming; fault; failure; impediment; error; bug (in software)
- 故乡 gù xiāng — quê hương, cố hương, quê nhà
- 变故 biàn gù — an unforeseen event; accident; misfortune