责怪
zé guàiㄗㄜˊ ㄍㄨㄞˋ
Phồn thể: 責怪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to blame; to rebuke
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÁCH · 8 nét
QUÁI · 8 nét
lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật
zé guàiㄗㄜˊ ㄍㄨㄞˋ
Phồn thể: 責怪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to blame; to rebuke
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÁCH · 8 nét
QUÁI · 8 nét
lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật