Bỏ qua, tới nội dung

古怪

gǔ guàiㄍㄨˇ ㄍㄨㄞˋ

Phồn thể: 古怪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

strange; weird; eccentric; bizarre

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)

QUÁI · 8 nét

lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật