原理
yuán lǐㄩㄢˊ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 原理
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
principle; theory
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 10 nét
ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)
LÝ · 11 nét
Từ liên quan
- 原因 yuán yīn — nguyên nhân, lý do
- 原来 yuán lái — hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
- 原谅 yuán liàng — tha thứ, thứ lỗi
- 原则 yuán zé — nguyên tắc
- 原料 yuán liào — nguyên liệu
- 原始 yuán shǐ — first; original; primitive; original (document etc)
- 原告 yuán gào — complainant; plaintiff
- 原先 yuán xiān — originally; original; former