Bỏ qua, tới nội dung

原先

yuán xiānㄩㄢˊ ㄒㄧㄢ

Phồn thể: 原先

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

originally; original; former

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên