Bỏ qua, tới nội dung

制订

zhì dìngㄓˋ ㄉㄧㄥˋ

Hán Việt: CHẾ ĐÍNH

Phồn thể: 制訂

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

lập ra, soạn thảo (kế hoạch, phương án)

Ví dụ

  • 我们要先制订一个学习计划。

    wǒ men yào xiān zhì dìng yí gè xué xí jì huà.

    Chúng ta cần lập một kế hoạch học tập trước.

  • 公司正在制订明年的工作目标。

    gōng sī zhèng zài zhì dìng míng nián de gōng zuò mù biāo.

    Công ty đang xây dựng mục tiêu công việc cho năm sau.

  • 这个方案是谁制订的?

    zhè ge fāng àn shì shuí zhì dìng de?

    Phương án này do ai soạn ra?

Từ hay nhầm

  • 制定 — 制定 (định ra, ban hành) mang tính chính thức, cuối cùng: 制定法律、政策; 制订 nhấn vào quá trình soạn thảo, hay đi với 计划、方案.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét

ĐÍNH · 4 nét

đặt (vé, phòng, hàng); đặt mua (báo); lập, ký kết (kế hoạch, hợp đồng)