制度
zhì dùㄓˋ ㄉㄨˋ
Hán Việt: CHẾ ĐỘ
Phồn thể: 制度
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
chế độ, hệ thống quy định, thể chế
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
公司有严格的考勤制度。
gōng sī yǒu yán gé de kǎo qín zhì dù.
Công ty có chế độ chấm công nghiêm ngặt.
新的教育制度明年开始实行。
xīn de jiào yù zhì dù míng nián kāi shǐ shí xíng.
Chế độ giáo dục mới bắt đầu áp dụng từ năm sau.
每个国家的法律制度都不一样。
měi gè guó jiā de fǎ lǜ zhì dù dōu bù yí yàng.
Hệ thống pháp luật của mỗi nước đều khác nhau.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẾ · 8 nét
ĐẠC · 9 nét
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 限制 xiàn zhì — hạn chế, giới hạn; sự hạn chế
- 控制 kòng zhì — khống chế, kiểm soát, điều khiển
- 制作 zhì zuò — làm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)
- 制定 zhì dìng — đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 抑制 yì zhì — to inhibit; to keep down; to suppress
- 强制 qiáng zhì — to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]