复制
fù zhìㄈㄨˋ ㄓˋ
Hán Việt: PHỤC CHẾ
Phồn thể: 複製
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
sao chép, copy, nhân bản; phục chế
Ví dụ
请把这个文件复制一份。
qǐng bǎ zhè ge wén jiàn fù zhì yí fèn.
Hãy sao chép tệp này thành một bản.
复制以后再粘贴到这里。
fù zhì yǐ hòu zài nián tiē dào zhè lǐ.
Copy rồi dán vào đây.
成功的经验不能简单复制。
chéng gōng de jīng yàn bù néng jiǎn dān fù zhì.
Kinh nghiệm thành công không thể sao chép một cách đơn giản.
Từ hay nhầm
- 复印 — 复印 là photocopy trên giấy; 复制 là sao chép nói chung, nhất là trên máy tính.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤC · 9 nét
CHẾ · 8 nét
Từ liên quan
- 复习 fù xí — ôn tập, ôn bài
- 复杂 fù zá — phức tạp, rắc rối
- 复印 fù yìn — photo, sao chụp (tài liệu)
- 恢复 huī fù — khôi phục, hồi phục, phục hồi
- 重复 chóng fù — lặp lại, nhắc lại; trùng lặp
- 反复 fǎn fù — lặp đi lặp lại, nhiều lần; tái phát, thất thường
- 修复 xiū fù — to restore; to renovate; (computing) to repair (a corrupted file etc)
- 报复 bào fù — to make reprisals; to retaliate; revenge; retaliation