制定
zhì dìngㄓˋ ㄉㄧㄥˋ
Hán Việt: CHẾ ĐỊNH
Phồn thể: 制定
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)
Ví dụ
我们要制定一个学习计划。
wǒ men yào zhì dìng yí gè xué xí jì huà.
Chúng ta cần lập một kế hoạch học tập.
公司制定了新的规定。
gōng sī zhì dìng le xīn de guī dìng.
Công ty đã đặt ra quy định mới.
政府制定了保护环境的法律。
zhèng fǔ zhì dìng le bǎo hù huán jìng de fǎ lǜ.
Chính phủ đã ban hành luật bảo vệ môi trường.
Từ hay nhầm
- 制订 — Hai từ thường dùng thay nhau; 制订 thiên về quá trình soạn thảo, 制定 thiên về quyết định, ban hành (luật, chính sách).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẾ · 8 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 限制 xiàn zhì — hạn chế, giới hạn; sự hạn chế
- 控制 kòng zhì — khống chế, kiểm soát, điều khiển
- 制作 zhì zuò — làm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)
- 制度 zhì dù — chế độ, hệ thống quy định, thể chế
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 抑制 yì zhì — to inhibit; to keep down; to suppress
- 强制 qiáng zhì — to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]