抑制
yì zhìㄧˋ ㄓˋ
Phồn thể: 抑制
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to inhibit; to keep down; to suppress
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
CHẾ · 8 nét
yì zhìㄧˋ ㄓˋ
Phồn thể: 抑制
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to inhibit; to keep down; to suppress
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
CHẾ · 8 nét