全局
quán júㄑㄩㄢˊ ㄐㄩˊ
Phồn thể: 全局
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
overall situation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
CỤC · 7 nét
Từ liên quan
- 安全 ān quán — an toàn; sự an toàn
- 完全 wán quán — hoàn toàn; đầy đủ, trọn vẹn
- 全部 quán bù — toàn bộ, tất cả
- 全面 quán miàn — toàn diện, mọi mặt
- 健全 jiàn quán — robust; sound
- 全力以赴 quán lì yǐ fù — to do at all costs; to make an all-out effort
- 齐全 qí quán — complete; comprehensive
- 竭尽全力 jié jìn quán lì — to spare no effort (idiom); to do one's utmost