Bỏ qua, tới nội dung

全局

quán júㄑㄩㄢˊ ㄐㄩˊ

Phồn thể: 全局

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

overall situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TOÀN · 6 nét

toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn

CỤC · 7 nét