健全
jiàn quánㄐㄧㄢˋ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 健全
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, động từ)
robust; sound
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỆN · 10 nét
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
jiàn quánㄐㄧㄢˋ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 健全
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
robust; sound
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIỆN · 10 nét
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn