齐全
qí quánㄑㄧˊ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 齊全
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
complete; comprehensive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỀ · 6 nét
đều, ngay ngắn; đủ, đầy đủ; cùng, cùng lúc; (nước Tề thời xưa; họ Tề)
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn