竭尽全力
jié jìn quán lìㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄣˋ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 竭盡全力
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
竭尽全力 (jié jìn quán lì) nghĩa là to spare no effort (idiom); to do one's utmost.
Nghĩa(động từ)
to spare no effort (idiom); to do one's utmost
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
TẬN · 6 nét
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
LỰC · 2 nét
họ Lực