于
Yúㄩˊ
Phồn thể: 于
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(giới từ, vocab.word.pos.g)
surname Yu
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 关于 guān yú — về, liên quan đến
- 终于 zhōng yú — cuối cùng (thì), rốt cuộc
- 由于 yóu yú — do, bởi vì, vì
- 于是 yú shì — thế là, vì vậy, liền
- 对于 duì yú — đối với, về (vấn đề gì)
- 属于 shǔ yú — thuộc về, thuộc
- 至于 zhì yú — còn về, còn như (chuyển sang ý khác); đến mức, tới nỗi
- 等于 děng yú — bằng (toán); tương đương với, chẳng khác gì