Bỏ qua, tới nội dung

列举

liè jǔㄌㄧㄝˋ ㄐㄩˇ

Phồn thể: 列舉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

a list; to list; to enumerate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIỆT · 6 nét

xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu