Bỏ qua, tới nội dung

举足轻重

jǔ zú qīng zhòngㄐㄩˇ ㄗㄨˊ ㄑㄧㄥ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 舉足輕重

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

举足轻重 (jǔ zú qīng zhòng) nghĩa là to play a critical role (idiom); influential.

Nghĩa(động từ)

to play a critical role (idiom); influential

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

TÚC · 7 nét

KHINH · 9 nét

nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp