举足轻重
jǔ zú qīng zhòngㄐㄩˇ ㄗㄨˊ ㄑㄧㄥ ㄓㄨㄥˋ
Phồn thể: 舉足輕重
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
举足轻重 (jǔ zú qīng zhòng) nghĩa là to play a critical role (idiom); influential.
Nghĩa(động từ)
to play a critical role (idiom); influential
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỬ · 9 nét
giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu
TÚC · 7 nét
KHINH · 9 nét
nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
Từ liên quan
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 举办 jǔ bàn — tổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 举 jǔ — giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu
- 选举 xuǎn jǔ — bầu cử, bầu chọn
- 举动 jǔ dòng — act; action; activity; move; movement
- 轻而易举 qīng ér yì jǔ — easy; with no difficulty
- 列举 liè jǔ — a list; to list; to enumerate
- 一举两得 yī jǔ liǎng dé — one move, two gains (idiom); two birds with one stone