Bỏ qua, tới nội dung

举动

jǔ dòngㄐㄩˇ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 舉動

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

act; action; activity; move; movement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động