举动
jǔ dòngㄐㄩˇ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 舉動
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
act; action; activity; move; movement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỬ · 9 nét
giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
Từ liên quan
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 举办 jǔ bàn — tổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 举 jǔ — giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu
- 选举 xuǎn jǔ — bầu cử, bầu chọn
- 轻而易举 qīng ér yì jǔ — easy; with no difficulty
- 列举 liè jǔ — a list; to list; to enumerate
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential
- 一举两得 yī jǔ liǎng dé — one move, two gains (idiom); two birds with one stone