Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
年niên
- Nián HSK 1
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
Kết quả
- 年NiánNIÊNnăm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)HSK 1 · TOCFL 1
- 年级nián jíNIÊN CẤPlớp, khối lớp (năm học); năm thứ (đại học)HSK 3 · TOCFL 1
- 年轻nián qīngNIÊN KHINHtrẻ, trẻ tuổiHSK 3 · TOCFL 1
- 年底nián dǐNIÊN ĐỂcuối năm
- 年龄nián língNIÊN LINHtuổi, tuổi tácHSK 4 · TOCFL 3
- 年初nián chūNIÊN SƠđầu năm
- 年代nián dàiNIÊN ĐẠIthập niên; thời đại, thời kỳ, niên đạiHSK 5 · TOCFL 3
- 年纪nián jìNIÊN KỶtuổi, tuổi tácHSK 5 · TOCFL 2
- 年度nián dùyear (e.g. school year, fiscal year); annualHSK 6
- 年终nián zhōngend of the year
- 年画nián huàNew Year (Spring Festival) picture
- 年迈nián màiold; aged
- 年限nián xiànage limit; fixed number of years
- 年薪nián xīnannual salary
- 年年nián niányear after year; yearly; every year; annuallyTOCFL 3
- 年前nián qiánby the end of the year; at the end of the year; shortly before New Year
- 年夜饭nián yè fànNIÊN DẠ PHẠNbữa cơm tất niên đêm giao thừa (bữa cơm đoàn viên)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.