Bỏ qua, tới nội dung

年终

nián zhōngㄋㄧㄢˊ ㄓㄨㄥ

Phồn thể: 年終

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

end of the year

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)

CHUNG · 8 nét