年终
nián zhōngㄋㄧㄢˊ ㄓㄨㄥ
Phồn thể: 年終
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
end of the year
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
CHUNG · 8 nét
Từ liên quan
- 年 Nián — năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
- 去年 qù nián — năm ngoái, năm trước
- 年轻 nián qīng — trẻ, trẻ tuổi
- 年级 nián jí — lớp, khối lớp (năm học); năm thứ (đại học)
- 年龄 nián líng — tuổi, tuổi tác
- 年代 nián dài — thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
- 年纪 nián jì — tuổi, tuổi tác
- 青少年 qīng shào nián — thanh thiếu niên