Bỏ qua, tới nội dung

年薪

nián xīnㄋㄧㄢˊ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 年薪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

annual salary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)

16 nét