Bỏ qua, tới nội dung

年度

nián dùㄋㄧㄢˊ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 年度

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

year (e.g. school year, fiscal year); annual

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần