年级
nián jíㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˊ
Hán Việt: NIÊN CẤP
Phồn thể: 年級
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
lớp, khối lớp (năm học); năm thứ (đại học)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我妹妹上三年级。
wǒ mèi mei shàng sān nián jí.
Em gái tôi học lớp ba.
他是大学二年级的学生。
tā shì dà xué èr nián jí de xué shēng.
Cậu ấy là sinh viên năm hai.
你们年级有多少个班?
nǐ men nián jí yǒu duō shǎo gè bān?
Khối của các em có bao nhiêu lớp?
Từ hay nhầm
- 班级 — 年级: khối/lớp theo năm (lớp 3, năm hai); 班: một lớp cụ thể trong khối (lớp 3A).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
CẤP · 6 nét
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)
Từ liên quan
- 年 Nián — năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
- 去年 qù nián — năm ngoái, năm trước
- 年轻 nián qīng — trẻ, trẻ tuổi
- 年龄 nián líng — tuổi, tuổi tác
- 年代 nián dài — thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
- 年纪 nián jì — tuổi, tuổi tác
- 青少年 qīng shào nián — thanh thiếu niên
- 周年 zhōu nián — lượng từ: năm tròn (kỷ niệm … năm); ngày kỷ niệm hằng năm