Bỏ qua, tới nội dung

年年

nián nián

Phồn thể: 年年

TOCFL 3

Nghĩa

year after year; yearly; every year; annually

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)