年轻
nián qīngㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄥ
Hán Việt: NIÊN KHINH
Phồn thể: 年輕
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(tính từ)
trẻ, trẻ tuổi
Ví dụ
她看起来很年轻。
tā kàn qǐ lái hěn nián qīng.
Cô ấy trông rất trẻ.
年轻人都喜欢这个游戏。
nián qīng rén dōu xǐ huan zhè ge yóu xì.
Giới trẻ đều thích trò chơi này.
我年轻的时候在工厂工作过。
wǒ nián qīng de shí hòu zài gōng chǎng gōng zuò guò.
Hồi trẻ tôi từng làm ở nhà máy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
KHINH · 9 nét
nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
Từ liên quan
- 年 Nián — năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
- 去年 qù nián — năm ngoái, năm trước
- 年级 nián jí — lớp, khối lớp (năm học); năm thứ (đại học)
- 年龄 nián líng — tuổi, tuổi tác
- 年代 nián dài — thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
- 年纪 nián jì — tuổi, tuổi tác
- 青少年 qīng shào nián — thanh thiếu niên
- 周年 zhōu nián — lượng từ: năm tròn (kỷ niệm … năm); ngày kỷ niệm hằng năm