年代
nián dàiㄋㄧㄢˊ ㄉㄞˋ
Hán Việt: NIÊN ĐẠI
Phồn thể: 年代
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我爸爸是八十年代出生的。
wǒ bà ba shì bā shí nián dài chū shēng de.
Bố tôi sinh vào thập niên tám mươi.
这是哪个年代的老歌?
zhè shì nǎ gè nián dài de lǎo gē?
Đây là bài hát cũ của thời nào vậy?
那个年代,家里没有电视。
nà ge nián dài, jiā lǐ méi yǒu diàn shì.
Thời đó, trong nhà không có tivi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Từ liên quan
- 年 Nián — năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
- 去年 qù nián — năm ngoái, năm trước
- 年轻 nián qīng — trẻ, trẻ tuổi
- 年级 nián jí — lớp, khối lớp (năm học); năm thứ (đại học)
- 年龄 nián líng — tuổi, tuổi tác
- 年纪 nián jì — tuổi, tuổi tác
- 青少年 qīng shào nián — thanh thiếu niên
- 周年 zhōu nián — lượng từ: năm tròn (kỷ niệm … năm); ngày kỷ niệm hằng năm