Bỏ qua, tới nội dung

年限

nián xiànㄋㄧㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 年限

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

age limit; fixed number of years

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)

HẠN · 8 nét