Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
定định
- dìng
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
Kết quả
- 定dìngĐỊNHđịnh, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
- 定价dìng jiàto set a price; to fix a price
- 定期dìng qīĐỊNH KỲđịnh kỳ; có kỳ hạn (tiền gửi)HSK 6 · TOCFL 4
- 定时dìng shíto fix a time; fixed time; timed (of explosive etc)
- 定位dìng wèito orientate; to position; to categorize (as); to characterize (as); positioning; position; niche
- 定义dìng yìdefinition; to defineHSK 6 · TOCFL 5
- 定金dìng jīndown payment; advance payment
- 定居dìng jūto settle (in some city, country etc); to take up residence
- 定论dìng lùnfinal conclusion; accepted argument
- 定向dìng xiàngto orientate; directional; directed; orienteering
- 定做dìng zuòto have something made to order
- 定为dìng wèiset to
- 定额dìng éfixed amount; quotaTOCFL 5
- 定心丸dìng xīn wántranquilizer; sth that sets one's mind at ease
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.