Bỏ qua, tới nội dung

定居

dìng jūㄉㄧㄥˋ ㄐㄩ

Phồn thể: 定居

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to settle (in some city, country etc); to take up residence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

CƯ · 8 nét