Bỏ qua, tới nội dung

定时

dìng shíㄉㄧㄥˋ ㄕˊ

Phồn thể: 定時

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

to fix a time; fixed time; timed (of explosive etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ