Bỏ qua, tới nội dung

定价

dìng jiàㄉㄧㄥˋ ㄐㄧㄚˋ

Phồn thể: 定價

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

to set a price; to fix a price

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

GIÁ · 6 nét