Bỏ qua, tới nội dung

定向

dìng xiàngㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 定向

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

to orientate; directional; directed; orienteering

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)