定做
dìng zuòㄉㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ
Phồn thể: 定做
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to have something made to order
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
TỐ · 11 nét
làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo
Từ liên quan
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 决定 jué dìng — quyết định
- 肯定 kěn dìng — chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
- 规定 guī dìng — quy định
- 确定 què dìng — xác định, quyết định; chắc chắn
- 稳定 wěn dìng — ổn định; làm cho ổn định
- 固定 gù dìng — cố định; gắn chặt, cố định lại
- 制定 zhì dìng — đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)