Bỏ qua, tới nội dung

定做

dìng zuòㄉㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ

Phồn thể: 定做

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to have something made to order

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

TỐ · 11 nét

làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo