定位
dìng wèiㄉㄧㄥˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 定位
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)
to orientate; to position; to categorize (as); to characterize (as); positioning; position; niche
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
Từ liên quan
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 决定 jué dìng — quyết định
- 肯定 kěn dìng — chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
- 规定 guī dìng — quy định
- 确定 què dìng — xác định, quyết định; chắc chắn
- 稳定 wěn dìng — ổn định; làm cho ổn định
- 固定 gù dìng — cố định; gắn chặt, cố định lại
- 制定 zhì dìng — đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)