Bỏ qua, tới nội dung

定位

dìng wèiㄉㄧㄥˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 定位

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)

to orientate; to position; to categorize (as); to characterize (as); positioning; position; niche

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi